menu_book
見出し語検索結果 "giải ngân" (1件)
giải ngân
日本語
動資金を払い出す、支出する
Chính phủ đẩy mạnh giải ngân vốn đầu tư công.
政府は公共投資資金の支出を強化している。
swap_horiz
類語検索結果 "giải ngân" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "giải ngân" (1件)
Chính phủ đẩy mạnh giải ngân vốn đầu tư công.
政府は公共投資資金の支出を強化している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)